Thuế Đường Bộ Ô Tô Ở Nhật: Chi Tiết A-Z Về Các Loại Thuế và Cách Tính Mới Nhất

Thuế Đường Bộ Ô Tô Ở Nhật: Phân Tích Chuyên Sâu Các Loại Thuế Bắt Buộc và Chính Sách “Xanh”

Tìm hiểu 3 loại thuế đường bộ ô tô ở Nhật bắt buộc: Thuế Xe (Jidōsha-zei), Thuế Trọng Tải (Jūryō-zei) và Thuế Môi Trường (Kankyōsei Nōryokuwari). Chi tiết cách tính, mức phí, thời điểm nộp và các quy định ưu đãi “xanh”.

Lời mở đầu: Hệ Thống Thuế Phức Tạp Đằng Sau Sự Vận Hành

 

Nhật Bản nổi tiếng với cơ sở hạ tầng giao thông hiện đại và hệ thống luật pháp chặt chẽ. Để duy trì và phát triển mạng lưới đường bộ này, chính phủ áp dụng một hệ thống thuế ô tô đa tầng, thường được gọi chung là “thuế đường bộ”. Tuy nhiên, không chỉ có một loại thuế duy nhất. Thực tế, khi sở hữu và sử dụng một chiếc xe tại Nhật Bản, chủ xe phải chịu trách nhiệm đóng ba loại thuế chính liên quan đến quyền lưu hành và môi trường.

Là một chuyên gia nghiên cứu xe và luật giao thông Nhật Bản, chúng tôi sẽ phân tích chi tiết ba loại thuế bắt buộc này: Thuế Xe (Jidōsha-zei), Thuế Trọng Tải (Jūryō-zei)Thuế theo Khả năng Môi trường (Kankyōsei Nōryokuwari), giúp bạn chuẩn bị tốt nhất về mặt tài chính.

 

I. Thuế Xe (Jidōsha-zei / 自動車税) – Thuế Sỡ Hữu Hàng Năm

 

Thuế Xe, hay còn được gọi là Thuế Xe Loại Hình (Jidōsha-zei Shubetsu Wari), là khoản phí quan trọng nhất mà chủ sở hữu phải nộp hàng năm. Đây là loại thuế cấp tỉnh (hoặc cấp thành phố đối với xe hạng nhẹ – Kei Car).

 

1. Định nghĩa và Cơ chế Thu

 

  • Người Nộp: Chủ sở hữu xe được đăng ký vào ngày 1 tháng 4 hàng năm.
  • Mục đích: Đóng góp vào ngân sách địa phương để bảo trì và phát triển cơ sở hạ tầng công cộng.
  • Thời điểm Nộp: Giấy báo thuế thường được gửi đến địa chỉ chủ xe vào đầu tháng 5, và hạn chót nộp thường là ngày 31 tháng 5 cùng năm.

 

2. Công thức Tính Thuế Quan Trọng: Dung Tích Động Cơ (CC)

 

Không giống như nhiều nước tính theo giá trị xe, thuế xe ở Nhật được tính gần như hoàn toàn dựa trên dung tích động cơ (Engine Displacement). Xe có dung tích xi-lanh càng lớn, mức thuế hàng năm càng cao.

Dung tích Động cơ (CC) Thuế suất hàng năm (JPY) Ghi chú
Kei Car (Dưới 660cc) 10.800 JPY (Thuế Xe Hạng Nhẹ – Kei Jidōsha-zei) Mức thuế cố định cho xe biển vàng.
1.000cc trở xuống 25.000 – 29.500 JPY Phân biệt tùy theo thời điểm đăng ký.
1.001cc – 1.500cc 30.500 JPY (Mức phổ biến) Mức phổ biến cho nhiều dòng sedan/hatchback.
1.501cc – 2.000cc 36.000 JPY Mức phổ biến cho các dòng xe tầm trung.
2.001cc – 2.500cc 43.500 JPY
6.000cc trở lên 111.000 JPY Mức cao nhất, dành cho các siêu xe/xe hiệu suất cao.

(Lưu ý: Mức thuế trên là mức tham khảo cho xe đăng ký sau 1/10/2019. Xe đăng ký trước thời điểm này có mức thuế cao hơn một chút.)

 

3. Quy tắc Thuế “Tăng nặng” (Over 13 years old)

 

Nhật Bản áp dụng chính sách “Green Tax” (Thuế Xanh) nhằm khuyến khích người dân sử dụng xe mới và thân thiện với môi trường.

  • Xe xăng/diesel cũ: Nếu xe đã sử dụng trên 13 năm (hoặc 11 năm đối với xe diesel), mức thuế Jidōsha-zei sẽ bị tăng thêm khoảng 15% so với mức cơ bản, nhằm khuyến khích thay thế xe cũ.
  • Xe sinh thái (Eco-car): Ngược lại, xe điện (EV) và các dòng xe hybrid/xăng đạt tiêu chuẩn khí thải và tiêu thụ nhiên liệu nghiêm ngặt sẽ được hưởng mức giảm thuế hoặc miễn thuế trong năm đầu tiên và có thể trong các năm tiếp theo.

 

II. Thuế Trọng Tải Xe (Jūryō-zei / 重量税) – Thuế Đóng Kèm Shaken

 

Thuế Trọng Tải là một loại thuế quan trọng khác, nhưng khác biệt ở chỗ nó không đóng hàng năm mà được đóng tại thời điểm thực hiện Kiểm định Xe (Shaken – 車検).

 

1. Định nghĩa và Cơ chế Thu

 

  • Người Nộp: Chủ sở hữu xe khi thực hiện thủ tục Shaken (thường là 2 năm/lần sau lần Shaken đầu tiên 3 năm).
  • Mục đích: Đóng góp vào việc bảo trì các cây cầu, đường cao tốc và các công trình giao thông chịu tải trọng.
  • Cơ sở tính toán: Thuế này được tính dựa trên Trọng lượng xe (tính theo đơn vị 0.5 tấn) và Tuổi đời xe.

 

2. Công thức Tính Thuế Trọng Tải (2 năm)

 

Mức thuế Trọng Tải được quy định theo trọng lượng và thường được tính cho chu kỳ Shaken 2 năm:

Trọng lượng xe Xe Kei Car Xe Phổ thông (Dưới 13 năm) Xe Phổ thông (Trên 18 năm)
Dưới 1.0 Tấn 6.600 JPY (Cố định) 16.400 JPY 25.200 JPY
1.0 Tấn – 1.5 Tấn 24.600 JPY 37.800 JPY
1.5 Tấn – 2.0 Tấn 32.800 JPY 50.400 JPY
2.0 Tấn – 2.5 Tấn 41.000 JPY 63.000 JPY
  • Ưu đãi: Xe Eco-car có thể được miễn hoặc giảm thuế Trọng Tải đáng kể.
  • Phạt: Xe cũ trên 13 năm và 18 năm sẽ chịu mức thuế tăng nặng, cũng nhằm thúc đẩy tiêu chuẩn khí thải mới.

 

3. Mối liên hệ với Shaken

 

Jūryō-zei (Thuế Trọng Tải) và Jibaiseki Hoken (Bảo hiểm Bắt buộc) là hai khoản chi phí tài chính BẮT BUỘC phải thanh toán để xe được cấp giấy chứng nhận Shaken (Đăng kiểm) hợp lệ.

 

III. Thuế theo Khả năng Môi trường (Kankyōsei Nōryokuwari / 環境性能割) – Thuế Khi Mua Xe

 

Loại thuế này là một sự thay đổi tương đối mới, thay thế cho Thuế Tiêu thụ Ô tô cũ vào năm 2019. Đây là loại thuế chỉ phải nộp MỘT LẦN khi mua xe.

 

1. Định nghĩa và Cơ chế Thu

 

  • Người Nộp: Người mua xe ô tô mới hoặc cũ.
  • Mục đích: Điều chỉnh thuế suất dựa trên hiệu suất môi trường của xe, nhằm hướng tới mục tiêu trung hòa carbon.
  • Cơ sở tính toán: Thuế suất tính bằng phần trăm giá trị xe mua (trừ thuế tiêu thụ) và được quyết định bởi mức độ hiệu suất nhiên liệu và khí thải của chiếc xe.

 

2. Công thức Tính Thuế

 

Thuế = Giá trị mua xe (trừ thuế tiêu thụ) x Thuế suất (%)

Thuế suất được chia thành các cấp độ (tính đến năm 2025):

Hiệu suất nhiên liệu Thuế suất Ghi chú
Xe Điện (EV) & Xe Đạt Chuẩn Cao Miễn Thuế (0%) Bao gồm xe EV, FCV và xe đạt tiêu chuẩn Top Level
Xe Xăng/Hybrid đạt chuẩn 2030 1% Giảm đáng kể.
Xe Xăng/Diesel thông thường 3% Mức thuế áp dụng cho hầu hết các xe không có ưu đãi sinh thái.
Xe có hiệu suất thấp nhất 5% Mức thuế cao nhất.

 

IV. Tổng Hợp Chi Phí Thuế Đường Bộ Ô Tô Ở Nhật

 

Để hình dung rõ hơn, một chủ xe ô tô phổ thông tại Nhật sẽ phải đối mặt với các khoản thuế như sau:

Loại Thuế Thời điểm Nộp Cơ sở Tính Chi phí Ước tính (Xe 1.5L, mới)
Thuế Xe (Jidōsha-zei) Hàng năm (Tháng 5) Dung tích động cơ 30.500 JPY/năm
Thuế Trọng Tải (Jūryō-zei) 2 năm/lần (Kèm Shaken) Trọng lượng xe & Tuổi đời 24.600 JPY/2 năm (12.300 JPY/năm)
Thuế Môi Trường (Kankyōsei Nōryokuwari) 1 lần (Khi mua xe) Hiệu suất môi trường & Giá trị xe 0% – 3% giá trị mua xe

Tổng chi phí Thuế cố định hàng năm ước tính: $\approx 42.800$ JPY (chưa kể chi phí ShakenBảo hiểm Bắt buộc)

 

V. Chiến Lược Tối Ưu Hóa Chi Phí Thuế Cho Chủ Xe

 

Hệ thống thuế này phản ánh rõ nét chính sách của Nhật Bản: Ưu đãi xe nhỏ, xe xanh và phạt xe cũ, xe “ngốn” nhiên liệu.

  1. Chọn Kei Car: Đối với người dùng trong thành phố, Kei Car (biển vàng) là lựa chọn tối ưu nhất về thuế. Mức Jidōsha-zei cố định chỉ 10.800 JPY, và Jūryō-zei cũng ở mức rất thấp.
  2. Ưu tiên Xe Eco-car/Hybrid: Chính sách Green Tax mang lại lợi ích lớn. Việc chọn xe Hybrid, xe điện hoặc các mẫu xe đạt chuẩn hiệu suất cao sẽ giúp bạn được miễn/giảm đáng kể cả Thuế Trọng Tải và Thuế Môi Trường.
  3. Làm thủ tục bán/hủy xe trước 1/4: Vì thuế Jidōsha-zei được tính dựa trên chủ sở hữu vào ngày 1 tháng 4, nếu bạn có kế hoạch thanh lý xe, hãy hoàn thành thủ tục trước ngày này để tránh phải nộp thuế cho cả năm.
  4. Kiểm soát tuổi đời xe: Nếu xe đã gần mốc 13 năm, hãy cân nhắc việc thay thế hoặc chuẩn bị cho mức thuế Trọng Tải và Thuế Xe tăng cao (Khoảng 15-20% mức cơ bản).

 

Kết luận

 

Hệ thống thuế đường bộ ô tô ở Nhật là một mô hình quản lý tài chính giao thông rất hiệu quả nhưng cũng đầy thử thách đối với người sở hữu xe. Việc nắm rõ ba loại thuế cốt lõi – Jidōsha-zei (theo CC), Jūryō-zei (theo trọng lượng) và Kankyōsei Nōryokuwari (theo môi trường) – là chìa khóa để quản lý chi phí nuôi xe một cách thông minh và hợp pháp. Trong bối cảnh Nhật Bản ngày càng tập trung vào công nghệ xe xanh, việc lựa chọn phương tiện thân thiện với môi trường không chỉ giúp bạn giảm chi phí đáng kể mà còn đóng góp vào mục tiêu phát triển bền vững của đất nước mặt trời mọc.

Để lại một bình luận